14 Mẫu Dinh Thự The Collectors’ Khác Nhau Như Thế Nào?

14 Mẫu Dinh Thự The Collectors' Khác Nhau Như Thế Nào?

The Collectors’ là bộ sưu tập giới hạn gồm 58 dinh thự cao cấp nằm trong Khu đô thị Đông Tăng Long, khu Đông TP.HCM, do Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Ba Son làm chủ đầu tư và GIDEV tham gia phát triển dự án. Vì vậy, dự án còn được khách hàng tìm kiếm dưới nhiều tên gọi như The Collectors’ Đông Tăng Long, The Collectors’ Ba Son, The Collectors’ 58 hay 58 dinh thự The Collectors’. Điểm đáng chú ý của dự án không chỉ nằm ở số lượng sản phẩm rất giới hạn, mà còn ở cách 58 dinh thự được phát triển thành 14 mẫu thiết kế khác nhau, gồm V1, V1.1, V2, V2.1, V3, V3.1, V4, V4.1, V5, V5.1, V6, V6.1, V7 và V8.

Nếu chỉ nhìn tên gọi V1 đến V8, người mua có thể dễ hình dung đây đơn thuần là tám mẫu nhà và một số biến thể. Nhưng khi đặt toàn bộ 14 mẫu dinh thự The Collectors’ cạnh nhau, sự khác biệt thực tế sâu hơn nhiều. Mỗi mẫu gắn với một hoặc một nhóm lô đất cụ thể, có sự khác nhau về diện tích khuôn viên, diện tích xây dựng, tổng diện tích sàn, mật độ xây dựng, diện tích sân vườn, hướng chính và cách tổ chức mặt bằng. Một số mẫu chỉ xuất hiện duy nhất một căn trong toàn bộ bộ sưu tập, trong khi những mẫu khác được bố trí thành nhóm lớn hơn. Chính cấu trúc này khiến việc chọn dinh thự tại The Collectors’ không nên bắt đầu bằng câu hỏi “mẫu nào lớn nhất?”, mà nên bắt đầu từ nhu cầu sống, quy mô gia đình, vị trí lô đất, hướng tiếp cận, không gian ngoài trời và cách gia chủ dự kiến sử dụng hàng trăm mét vuông diện tích bên trong.

Từ 58 dinh thự đến 14 mẫu thiết kế: The Collectors’ không phát triển theo tư duy một mẫu nhà nhân bản hàng loạt

Trên tổng quỹ đất khoảng 36.498 m², dự án The Collectors’ Ba Son chỉ bố trí 58 dinh thự. Quỹ đất từng căn trải từ khoảng 587,5 m² đến 958 m², trong khi diện tích sàn xây dựng của các mẫu được cung cấp trải từ khoảng 864,8 m² đến 1.124,1 m². Sự chênh lệch này cho thấy ngay từ cấp độ quy hoạch sản phẩm, 58 căn không được tổ chức như một dãy biệt thự đồng nhất rồi chỉ thay đổi vị trí. Thay vào đó, các mẫu V1–V8 và những biến thể “.1” tạo nên nhiều cấu hình khác nhau để thích ứng với từng lô đất và định hướng không gian.

Mặt bằng tổng thể dự án dinh thự The Collectors
Mặt bằng tổng thể dự án dinh thự The Collectors

Đây cũng là điểm cần hiểu chính xác về khái niệm “14 mẫu”. V1 và V1.1 có thể cùng chia sẻ một số thông số nền tảng, V2 và V2.1 cũng vậy; tương tự là các cặp V3–V3.1, V4–V4.1, V5–V5.1 và V6–V6.1. Tuy nhiên, chúng không nên được xem đơn giản là một mẫu nhà được đổi tên. Hướng chính, vị trí lô, cách tổ chức các tầng và mối quan hệ giữa công trình với khuôn viên có thể thay đổi. Trong khi đó, V7 và V8 cùng sử dụng quỹ đất 740,5 m² nhưng tổng diện tích sàn lại khác nhau. Chính những khác biệt này làm cho mặt bằng The Collectors’ cần được đọc đồng thời ở ba cấp độ: vị trí căn trên tổng mặt bằng, thông số của mẫu dinh thự và layout chi tiết từng tầng.

Một đặc điểm xuyên suốt bộ sưu tập là quy mô theo chiều đứng rất lớn. Các layout thể hiện hệ không gian trải qua tầng 1, tầng 2, tầng 3, sân thượng và phần mái; cùng với sân vườn và những khoảng không gian ngoài trời được bố trí theo từng mẫu. Điều này tạo điều kiện để một dinh thự có thể phân lớp chức năng thay vì dồn toàn bộ sinh hoạt vào một hoặc hai tầng. Không gian tiếp khách, sinh hoạt gia đình, phòng ngủ, thư phòng, khu vực làm việc, giải trí, wellness hay gallery cá nhân vì vậy có nhiều dư địa để tổ chức theo nhu cầu của từng gia chủ. Đây đặc biệt là lợi thế đối với gia đình nhiều thế hệ hoặc chủ nhân muốn một phần ngôi nhà đảm nhiệm chức năng tiếp khách và công việc nhưng vẫn giữ được những tầng riêng tư cho gia đình.

V1, V1.1, V2 và V2.1 – nhóm đại trạch 958 m² lớn nhất bộ sưu tập

Xét riêng về diện tích đất trong bộ layout hiện có, nhóm V1, V1.1, V2 và V2.1 đứng ở cấp độ cao nhất với 958 m² đất/căn. Đây là nhóm sản phẩm đặc biệt bởi tổng cộng chỉ có bốn căn tương ứng trong toàn bộ 58 dinh thự: V1 tại II.22-11, V1.1 tại II.21-18, V2 tại II.21-01 và V2.1 tại II.22-10. Nói cách khác, mỗi biến thể chỉ xuất hiện một lần.

V1 và V1.1 có mật độ xây dựng 32%, tổng diện tích sàn khoảng 1.087,1 m² và diện tích sân vườn khoảng 573,75 m². Riêng V1 tại II.22-11 có hướng chính Nam – Đông, trong khi V1.1 tại II.21-18 có hướng Nam – Tây. Với một lô đất gần 1.000 m² nhưng tỷ lệ xây dựng chỉ khoảng một phần ba diện tích khuôn viên, giá trị của nhóm này không chỉ nằm ở hơn một nghìn mét vuông sàn. Một phần rất lớn giá trị lại nằm ở khoảng không gian không xây kín: sân vườn, khoảng lùi, mặt thoáng và khả năng thiết lập mối quan hệ rộng hơn giữa kiến trúc với cảnh quan.

V2 và V2.1 cũng sử dụng quỹ đất 958 m², mật độ xây dựng 32%, nhưng tổng diện tích sàn tăng lên khoảng 1.124,1 m², thuộc nhóm diện tích sàn lớn nhất trong bộ layout được cung cấp. Diện tích sân vườn vẫn khoảng 573,75 m². V2 tại II.21-01 có hướng chính Bắc – Tây, còn V2.1 tại II.22-10 có hướng Bắc – Đông. Nếu V1/V1.1 và V2/V2.1 cùng được xem là nhóm “đại trạch 958 m²”, thì điểm lựa chọn không còn đơn giản là diện tích đất bởi cả bốn căn cùng quy mô khuôn viên; người mua cần đi sâu hơn vào vị trí lô, hướng, layout từng tầng và cách không gian được tổ chức.

Điều đáng chú ý hơn là mức độ giới hạn. Trong một bộ sưu tập vốn chỉ có 58 dinh thự The Collectors’, bốn cấu hình nói trên lại chỉ có một căn cho mỗi biến thể. Vì vậy, khi phân tích nhóm V1–V2.1, “khan hiếm” ở đây có thể đo đếm bằng chính số lượng hiện hữu của từng mẫu chứ không chỉ là ngôn ngữ định vị sản phẩm.

V3, V3.1, V4 và V4.1 – nhóm 600 m² tạo thành phần lõi lớn nhất của bộ sưu tập

Nếu V1–V2.1 đại diện cho nhóm quỹ đất lớn nhất thì V3, V3.1, V4 và V4.1 lại tạo thành phần quan trọng nhất về số lượng trong cơ cấu 58 căn. Các layout V3 và V3.1 sử dụng quỹ đất khoảng 600 m², tổng diện tích sàn khoảng 864,8 m², mật độ xây dựng 43% và diện tích sân vườn khoảng 294 m². V3 có hướng chính Nam; V3.1 cũng thuộc nhóm hướng chính Nam nhưng được tổ chức trên những mã căn khác nhau trong ba cụm II.20, II.21 và II.22.

Theo cơ cấu mã căn, V3 được bố trí tại 11 lô và V3.1 tại 12 lô, tức riêng hai cấu hình này đã chiếm 23/58 dinh thự. Điều này tạo nên một vai trò khác hẳn nhóm V1–V2.1. V3/V3.1 không phải nhóm hiếm nhất xét theo số lượng, nhưng lại là một trong những cấu hình chủ đạo tạo nên diện mạo tổng thể của bộ sưu tập.

V4 và V4.1 tiếp tục sử dụng 600 m² đất, nhưng diện tích sàn tăng lên khoảng 903,2 m², mật độ xây dựng 43% và sân vườn khoảng 294 m². V4 được bố trí tại 12 căn, V4.1 tại 11 căn, tổng cộng thêm 23 dinh thự. Như vậy, bốn cấu hình V3, V3.1, V4 và V4.1 chiếm tới 46 trong tổng số 58 căn. Đây là một con số rất quan trọng khi đọc cơ cấu sản phẩm: The Collectors’ có 14 mẫu nhưng phần lớn nguồn cung tập trung vào các cấu hình 600 m², trong khi những mẫu có diện tích 587,5 m², 602,5 m², 740,5 m² và 958 m² đóng vai trò những biến thể giới hạn hơn.

Sự khác biệt giữa V3 và V4 cũng cho thấy cùng một diện tích đất không đồng nghĩa với cùng một trải nghiệm không gian. V3/V3.1 có khoảng 864,8 m² sàn, trong khi V4/V4.1 đạt khoảng 903,2 m². Chênh lệch không quá lớn nếu chỉ nhìn con số tổng, nhưng khi được phân bổ qua nhiều tầng, mỗi thay đổi về diện tích có thể ảnh hưởng tới kích thước phòng, không gian chuyển tiếp, cách tổ chức khu vực sinh hoạt hoặc tỷ lệ giữa các chức năng. Vì vậy, với nhóm đất 600 m², câu hỏi phù hợp không phải “V3 hay V4 lớn hơn?” mà là layout nào phù hợp hơn với cách gia đình dự kiến sử dụng ngôi nhà.

V5, V5.1, V6 và V6.1 – nhóm sản phẩm có số lượng rất ít và quỹ đất 587,5–602,5 m²

Từ V5 trở đi, cơ cấu sản phẩm chuyển sang những mẫu có số lượng thấp hơn rõ rệt. V5 xuất hiện tại II.20-11 và II.21-10, sử dụng quỹ đất khoảng 602,5 m², mật độ xây dựng 41%, tổng diện tích sàn khoảng 887,6 m² và sân vườn khoảng 296,5 m². Trong khi đó, V5.1 chỉ xuất hiện tại II.20-20, diện tích đất 587,5 m², mật độ khoảng 42%, tổng diện tích sàn vẫn khoảng 887,6 m², sân vườn khoảng 281,5 m².

Điểm thú vị ở cặp V5–V5.1 là diện tích sàn tương đương trong khi diện tích lô đất và sân vườn khác nhau. Đây là minh họa rất rõ cho việc không nên dùng một thông số duy nhất để đánh giá dinh thự. Một căn có quỹ đất lớn hơn chưa chắc cần diện tích sàn lớn hơn; phần chênh lệch có thể được chuyển thành giá trị cảnh quan, khoảng lùi hoặc không gian ngoài trời. Ngược lại, với cùng diện tích sàn, cách công trình được đặt trên lô đất khác nhau cũng có thể tạo nên trải nghiệm khác.

V6 chỉ có một căn tại II.20-01, sử dụng 587,5 m² đất, mật độ xây dựng khoảng 44%, diện tích sàn khoảng 920,5 m² và sân vườn khoảng 281,5 m². V6.1 có hai căn tại II.20-10 và II.21-09, quỹ đất khoảng 602,5 m², mật độ khoảng 43%, diện tích sàn khoảng 920,5 m² và sân vườn khoảng 296,5 m². Như vậy, V6/V6.1 tiếp tục cho thấy cách cùng một nền tảng diện tích sàn được điều chỉnh để tương thích với hai quy mô đất khác nhau.

Xét về số lượng, V5 có 2 căn, V5.1 có 1 căn, V6 có 1 căn và V6.1 có 2 căn. Toàn bộ nhóm chỉ gồm 6/58 sản phẩm. Đây là nhóm rất đáng quan tâm đối với người mua muốn tìm một cấu hình ít lặp lại hơn nhưng không nhất thiết phải bước lên nhóm quỹ đất 740,5 m² hay 958 m².

V7 và V8 – cùng quỹ đất 740,5 m² nhưng mỗi mẫu chỉ có một dinh thự

Hai cấu hình cuối cùng là một trường hợp đặc biệt khác. V7 nằm tại II.22-20 và V8 tại II.22-01. Cả hai đều sử dụng quỹ đất 740,5 m², mật độ xây dựng khoảng 37% và diện tích sân vườn khoảng 399,04 m², nhưng tổng diện tích sàn khác nhau: V7 khoảng 908,9 m², trong khi V8 khoảng 933,4 m².

Nếu xét theo quỹ đất, V7 và V8 nằm giữa nhóm 600 m² và nhóm 958 m². Nhưng nếu xét theo tính giới hạn, đây lại là hai cấu hình đặc biệt vì mỗi mẫu chỉ có một căn trong toàn dự án. Do đó, V7 và V8 không nên được nhìn như phiên bản “ở giữa” về diện tích. Vị trí cụ thể tại II.22, hướng chính, cấu trúc layout và việc chỉ có một sản phẩm cho mỗi mẫu khiến chúng trở thành những cấu hình riêng biệt trong bộ 58 dinh thự.

V7 có hướng chính Nam – Tây, còn V8 có hướng Bắc – Tây. Với cùng 740,5 m² đất và cùng 399,04 m² sân vườn nhưng diện tích sàn khác nhau, lựa chọn giữa hai căn lại quay về triết lý xuyên suốt của 14 mẫu dinh thự The Collectors’: diện tích chỉ là nền tảng, còn giá trị sử dụng được quyết định bởi sự kết hợp giữa đất, công trình, hướng, vị trí và layout.

Bảng tổng hợp 14 mẫu dinh thự The Collectors’ V1–V8

Mẫu dinh thự Số lượng Diện tích đất Mật độ XD Diện tích sàn Diện tích sân vườn
V1 1 căn 958 m² 32% 1.087,1 m² 573,75 m²
V1.1 1 căn 958 m² 32% 1.087,1 m² 573,75 m²
V2 1 căn 958 m² 32% 1.124,1 m² 573,75 m²
V2.1 1 căn 958 m² 32% 1.124,1 m² 573,75 m²
V3 11 căn 600 m² 43% 864,8 m² 294 m²
V3.1 12 căn 600 m² 43% 864,8 m² 294 m²
V4 12 căn 600 m² 43% 903,2 m² 294 m²
V4.1 11 căn 600 m² 43% 903,2 m² 294 m²
V5 2 căn 602,5 m² 41% 887,6 m² 296,5 m²
V5.1 1 căn 587,5 m² 42% 887,6 m² 281,5 m²
V6 1 căn 587,5 m² 44% 920,5 m² 281,5 m²
V6.1 2 căn 602,5 m² 43% 920,5 m² 296,5 m²
V7 1 căn 740,5 m² 37% 908,9 m² 399,04 m²
V8 1 căn 740,5 m² 37% 933,4 m² 399,04 m²

Nhìn vào bảng trên có thể thấy một cấu trúc khá rõ: 46 căn V3–V4.1 tạo nên nhóm sản phẩm chủ đạo trên quỹ đất 600 m²; 6 căn V5–V6.1 tạo thành nhóm chuyển tiếp 587,5–602,5 m² với số lượng hạn chế; 2 căn V7–V8 sở hữu quỹ đất 740,5 m²; và chỉ 4 căn V1–V2.1 sở hữu quỹ đất 958 m². Tổng cộng chính xác 58 dinh thự.

Cơ cấu này cũng giúp giải thích tại sao nói The Collectors’ có 14 mẫu nhưng không có nghĩa 14 mẫu được phân bổ đồng đều. Mức độ khan hiếm của từng cấu hình rất khác nhau. V3/V3.1/V4/V4.1 xuất hiện nhiều hơn, trong khi V1, V1.1, V2, V2.1, V5.1, V6, V7 và V8 đều chỉ có một căn cho từng mẫu. V5 và V6.1 cũng chỉ có hai căn/mẫu. Vì vậy, khi một căn thuộc nhóm số lượng rất thấp được giao dịch, khả năng tìm một căn khác có đúng cùng cấu hình sẽ hạn chế hơn đáng kể so với nhóm sản phẩm chủ đạo.

Khác biệt lớn nhất giữa 14 mẫu không chỉ nằm ở số mét vuông

Nếu chỉ sắp xếp 14 mẫu theo diện tích đất từ nhỏ đến lớn, người mua sẽ bỏ qua một phần quan trọng trong cách The Collectors’ Đông Tăng Long được phát triển. Một dinh thự 958 m² với mật độ 32% tạo ra mối quan hệ giữa nhà và vườn rất khác một dinh thự 587,5 m² với mật độ 44%. Điều đó không tự động có nghĩa cấu hình này “tốt hơn” cấu hình kia; chúng phục vụ những ưu tiên khác nhau.

Nhóm 958 m² dành phần rất lớn khuôn viên cho không gian ngoài công trình. Nhóm 740,5 m² vẫn duy trì khoảng 399,04 m² sân vườn. Nhóm 600 m² có khoảng 294 m² sân vườn và đạt sự cân bằng giữa quy mô khuôn viên với hơn 860–900 m² diện tích sàn. Trong khi đó, các mẫu V5–V6.1 sử dụng quỹ đất khoảng 587,5–602,5 m² nhưng vẫn cung cấp gần 888–921 m² diện tích sàn. Mỗi nhóm vì vậy thể hiện một tỷ lệ khác nhau giữa “mét vuông để ở bên trong” và “mét vuông để sống bên ngoài”.

Đây cũng chính là giá trị của những mét vuông không xây dựng. Đối với một dinh thự, khoảng đất không bị công trình chiếm kín không phải phần diện tích “thừa”. Đó là nơi tạo khoảng lùi, sân vườn, mặt thoáng, ánh sáng, thông gió, cảnh quan và mức độ riêng tư giữa không gian gia đình với bên ngoài. Khi quỹ đất trở thành một trong những yếu tố khó tái tạo nhất của bất động sản thấp tầng trong đô thị, tỷ lệ giữa công trình và đất trống cần được xem xét nghiêm túc không kém tổng diện tích sàn.

Ở chiều ngược lại, diện tích sàn từ khoảng 864,8 đến 1.124,1 m² tạo ra dư địa rất lớn cho cá nhân hóa nội thất. Với tiêu chuẩn bàn giao định hướng hoàn thiện mặt ngoài – tự do kiến tạo bên trong, gia chủ có thể tiếp tục phát triển không gian theo nhu cầu thực tế thay vì bị ràng buộc hoàn toàn vào một công năng nội thất duy nhất. Phòng khách lớn, dining, phòng ngủ master, phòng dành cho cha mẹ, phòng trẻ em, thư phòng, home office, gallery, phòng giải trí, khu wellness hay các không gian sở thích cá nhân đều có thể được nghiên cứu trong quá trình hoàn thiện, trên cơ sở thiết kế kỹ thuật và các quy định áp dụng.

Đặc biệt, cần hiểu đúng về thang máy: các dinh thự được bố trí vị trí chờ lắp đặt thang máy gia đình, không nên hiểu thành thang máy hoàn thiện sẵn trong tiêu chuẩn bàn giao. Với một công trình phát triển nhiều tầng và có khả năng phục vụ gia đình nhiều thế hệ, phần chờ này tạo điều kiện để chủ nhân cân nhắc giải pháp thang máy phù hợp trong quá trình hoàn thiện sau này.

Nên chọn V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 hay V8?

Cách lựa chọn hợp lý nhất không phải bắt đầu bằng tên mẫu. Trước tiên cần xác định quy mô quỹ đất mà gia đình thực sự muốn sở hữu, sau đó đánh giá tỷ lệ sân vườn và công trình, tổng diện tích sàn cần sử dụng, vị trí lô trên mặt bằng The Collectors’, hướng chính và cuối cùng mới đi sâu vào layout từng tầng. Một gia đình ưu tiên khuôn viên lớn và khoảng trống cảnh quan có thể nhìn nhóm 740,5–958 m² theo cách khác một gia đình muốn tối ưu diện tích sử dụng trên quỹ đất khoảng 600 m². Tương tự, người thường xuyên tiếp khách hoặc cần home office, gallery và không gian sinh hoạt đa thế hệ sẽ có cách đọc mặt bằng khác người ưu tiên sân vườn và đời sống ngoài trời.

Sau đó mới đến yếu tố số lượng. Nếu ưu tiên tính đặc biệt của cấu hình, nhóm V1, V1.1, V2, V2.1, V5.1, V6, V7 và V8 đáng chú ý bởi mỗi mẫu chỉ xuất hiện một căn. Nếu muốn có nhiều lựa chọn hơn về mã căn và vị trí trong ba nhóm II.20, II.21, II.22, V3–V4.1 cung cấp nguồn lựa chọn rộng hơn. V5 và V6.1 nằm giữa hai thái cực khi mỗi mẫu chỉ có hai căn.

Quan trọng hơn, không nên chọn căn chỉ bằng bảng thông số. Hai căn có cùng mẫu nhà nhưng nằm ở hai vị trí khác nhau vẫn có thể khác về hướng tiếp cận, tương quan với đường, cảnh quan và môi trường xung quanh. Với một tài sản có quy mô hàng trăm mét vuông đất và được định hướng sử dụng lâu dài, việc đọc mặt bằng tổng thể The Collectors’, đối chiếu mã căn và sau đó xem layout chi tiết là ba bước nên thực hiện cùng nhau.

14 mẫu thiết kế làm rõ hơn tinh thần “Sưu tầm tinh hiếm” của The Collectors’

Điểm đáng chú ý của 14 mẫu dinh thự The Collectors’ không nằm ở việc cố tạo ra thật nhiều tên gọi sản phẩm. Giá trị của cấu trúc này nằm ở chỗ 58 căn được chia thành nhiều nhóm quỹ đất, diện tích sàn, mật độ, hướng và layout khác nhau. Trong cùng một bộ sưu tập có nhóm 600 m² chiếm phần lớn nguồn cung, nhưng đồng thời tồn tại những cấu hình chỉ có một hoặc hai căn. Có những dinh thự dành hơn 570 m² cho sân vườn; có những căn sở hữu hơn 1.100 m² sàn; có mẫu nằm trên quỹ đất 740,5 m² chỉ xuất hiện duy nhất một lần.

Bởi vậy, khái niệm “Sưu tầm tinh hiếm” trở nên dễ hiểu hơn khi nhìn vào cấu trúc sản phẩm. Sưu tầm không có nghĩa mọi căn phải hoàn toàn khác nhau, mà là trong một tập hợp hữu hạn, người mua có khả năng lựa chọn một cấu hình phù hợp với gu sống, quy mô gia đình và vị trí mình mong muốn. Tinh hiếm cũng không đơn thuần đồng nghĩa với số lượng ít; nó chỉ có ý nghĩa khi số lượng giới hạn đi cùng những thuộc tính khó tái tạo như quỹ đất lớn, không gian ngoài trời, quy mô sàn, vị trí và khả năng cá nhân hóa.

Đây cũng là lý do The Collectors’ 58 nên được nhìn như một bộ sưu tập thay vì một dãy dinh thự được nhân bản. Ít về số lượng nhưng không đơn giản hóa về sản phẩm; quỹ căn nhỏ nhưng quỹ đất mỗi căn lớn; có chuẩn chung về kiến trúc nhưng vẫn để lại khoảng trống cho dấu ấn cá nhân. Từ V1 đến V8, 14 cấu hình tạo thành nhiều cấp độ khác nhau của cùng một triết lý phát triển: một đại trạch không chỉ được đo bằng diện tích ngôi nhà, mà còn bằng tỷ lệ giữa kiến trúc, đất, cảnh quan và cách gia đình thực sự sử dụng không gian đó trong nhiều năm.

Đối với khách hàng đang tìm hiểu mua dinh thự The Collectors’, bước tiếp theo nên là phân tích riêng từng nhóm V1–V8 thay vì dừng lại ở bảng so sánh tổng quan. Mỗi bài chuyên sâu có thể đi vào đúng mã căn, diện tích từng tầng, sân vườn, mật độ, hướng chính, số lượng sản phẩm và đặc điểm layout, từ đó giúp người mua hiểu tại sao hai căn cùng thuộc dự án The Collectors’ của chủ đầu tư Ba Son nhưng trải nghiệm sở hữu có thể rất khác nhau.

Tư vấn lựa chọn mẫu dinh thự The Collectors’ phù hợp

Tư vấn lựa chọn mẫu dinh thự The Collectors' phù hợp
Tư vấn lựa chọn mẫu dinh thự The Collectors’ phù hợp

Với 14 mẫu thiết kế nhưng chỉ 58 sản phẩm, việc lựa chọn nên được thực hiện đồng thời trên mẫu nhà – mã căn – vị trí – hướng – quỹ đất – diện tích sàn – sân vườn – nhu cầu sử dụng thực tế. Đội ngũ tư vấn có thể hỗ trợ khách hàng đối chiếu trực tiếp từng căn trên mặt bằng II.20, II.21 và II.22, so sánh layout V1–V8, kiểm tra giỏ hàng và chính sách bán hàng tại từng thời điểm trước khi lựa chọn.

Hotline tư vấn The Collectors’: 0938.489.268
Phone/Fax: 028.3888.3379
Website chính thức: thecollectors58.vn
Dự án: Khu đô thị mới Đông Tăng Long, khu Đông TP.HCM

5/5 - (1 bình chọn)
Bài viết liên quan
Tư vấn Homestay Vũng Tàu

Tư vấn Homestay Vũng Tàu

Ms. Thu Hiền

0901.33.79.55